Vi tảo suối nước nóng Beppu, Nhật Bản

Đường ruột khỏe, cả đàn khỏe.

RG92 là hoạt chất chiết xuất từ chủng vi tảo lục sinh trưởng trong nguồn suối khoáng nóng 80°C. Chỉ một liều rất nhỏ pha vào nước uống hoặc trộn vào khẩu phần, áp dụng được cho gà, heo, bò, cá và tôm.

80+tập đoàn lớn tại Nhật Bản và quốc tế đã sử dụng RG92
5 triệucá thể thủy sản tham gia thử nghiệm
15 nămnghiên cứu liên tục kể từ năm 2011
1/7.000.000trọng lượng cơ thể là liều dùng mỗi ngày
01 — Bối cảnh

Nhu cầu ngày một lớn, nguồn lực ngày một hẹp

Dân số tăng cùng thay đổi trong khẩu phần ăn khiến nhu cầu sản phẩm chăn nuôi và thủy sản không ngừng mở rộng. Nhưng năng suất, áp lực môi trường và sức khỏe vật nuôi lại siết chặt cùng lúc.

41–66%giá thành chăn nuôi là chi phí thức ăn — theo Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản, năm 2024. Khi thức ăn chiếm phần lớn chi phí, mỗi phần trăm cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn đều đi thẳng vào lợi nhuận.
I

Nhu cầu đạm tăng

Đến năm 2050, nhu cầu protein toàn cầu được dự báo tăng khoảng 1,7 lần.

II

Áp lực môi trường

Chăn nuôi và thủy sản nằm trong nhóm ngành phát thải khí nhà kính và tiêu thụ nước lớn.

III

Năng suất và sức khỏe

Hiệu quả sử dụng thức ăn, sức đề kháng và môi trường đường ruột quyết định năng suất của cả lứa nuôi.

IV

Thay thế kháng sinh

EU cấm kháng sinh kích thích tăng trưởng từ năm 2006, Trung Quốc từ năm 2020, Nhật Bản siết chặt theo lộ trình. Giải pháp tự nhiên trở thành nhu cầu bắt buộc.

02 — Nguồn gốc

Chủng tảo sinh tồn ở nơi gần như không sinh vật nào trụ nổi

Beppu có khoảng 2.847 nguồn suối, lưu lượng phun trào tới 100 tấn mỗi phút và hội tụ 9 trong 10 loại chất suối có trên Trái Đất.

Năm 2011, Viện SARABiO phân lập được RG92 từ một nguồn suối natri–clorua có tính axit mạnh, nhiệt độ lên tới 80°C. Đây là một sinh vật ưa môi trường khắc nghiệt (extremophile), và chính khả năng chịu đựng ấy là điều khiến RG92 được chú ý.

Beppu, Oita

2.847 nguồn suối, phun tới 100 tấn/phút, nước axit mạnh và nóng tới 80°C.

Phân lập và nuôi cấy

Năm 2011, Viện SARABiO phân lập RG92 từ thư viện hơn 200 loài tảo suối, rồi chiết xuất hoạt chất DGDG.

Đưa vào trại

Từ năm 2021, RG92 được ứng dụng trong chăn nuôi và thủy sản. ONSOH ra đời năm 2024 để chuyên trách lĩnh vực này.


Tên khoa học
Mucidosphaerium sp. RG92 — tảo lục đơn bào, hình cầu ~5 µm
Phân loại
Ngành Chlorophyta › lớp Trebouxiophyceae › bộ Chlorellales › họ Chlorellaceae
Định danh
Hình thái học kết hợp giải trình tự gene 18S rRNA (tương đồng 99,39% với Dictyosphaerium pulchellum, GenBank GQ487248)
Sở hữu trí tuệ
Bằng sáng chế Nhật Bản số 5.676.702 — thành phần chứa dịch chiết từ tảo dùng cho mỹ phẩm và thuốc chống viêm
Đối tác nghiên cứu
ĐH Tokyo, ĐH Kanazawa, ĐH Hiroshima, ĐH Osaka, Trung tâm Quốc gia về Lão khoa Nhật Bản
03 — Cơ chế

Một phân tử, hai hướng tác động

Hoạt chất chính của RG92 là DGDG — một glycolipid gồm hai axit béo không bão hòa gắn với hai phân tử đường galactose.

GalGalphần đườngphần axit béo

Phần béo và phần đường đi theo hai hướng khác nhau trong cơ thể vật nuôi, và cả hai đều mang lại lợi ích. So với Chlorella, Spirulina hay Euglena, RG92 nổi bật ở hàm lượng lipid và axit béo không bão hòa (omega-3).

Hướng axit béo

Sinh năng lượng cho tế bào

  1. Hấp thu tại ruột non, đi vào chuyển hóa lipid
  2. Giải phóng enzyme CPT (carnitine palmitoyltransferase)
  3. Hoạt hóa ti thể, tăng sản xuất ATP
  4. Kiểm soát ROS dư thừa, giữ ROS sinh lý cần thiết
  5. Tế bào hoạt động mạnh hơn, phản ứng viêm giảm
Hướng đường

Nuôi hệ vi sinh đường ruột

  1. Galactose không bị tiêu hóa ở ruột non, đi xuống ruột già
  2. Trở thành nguồn thức ăn cho lợi khuẩn sinh butyrate (Lachnospiraceae, Faecalibacterium)
  3. Lên men tạo axit béo chuỗi ngắn: butyric, axetic, propionic
  4. Củng cố hàng rào biểu mô ruột (Occludin, Claudin, ZO-1, tăng mucin)
  5. Điều hòa miễn dịch qua Treg/Foxp3 và IL-10

So với các vi tảo khác

hàm lượng trên 100 g
DGDG — hoạt chất chính5,0 g1,5 gkhông đo1,2 g
MGDG2,0 g3,4 gkhông đo2,8 g
Lipid21,9 g8,9 g21,3 g7,5 g
Protein50,6 g58 g50,1 g65,8 g
Nhóm tác dụngChức năngDinh dưỡngDinh dưỡngDinh dưỡng

Hàm lượng DGDG của RG92 cao hơn Chlorella khoảng 3,3 lần. Đây là lý do RG92 được xếp vào nhóm vi tảo chức năng — kháng viêm và prebiotic — thay vì nhóm vi tảo dinh dưỡng.

Prebiotic, không phải probiotic. RG92 không đưa vi khuẩn từ ngoài vào mà tạo điều kiện cho lợi khuẩn sẵn có phát triển. Nhờ vậy, RG92 dùng kèm được với khẩu phần và các phụ gia sẵn có, không đòi hỏi thay thế. Vai trò của DGDG như tín hiệu "eat-me" với lợi khuẩn được củng cố bởi nghiên cứu trên Nature Communications (Teng Y. và cộng sự, 2025).
Cá bơn — Oita, hơn 3 năm, ~5 triệu cá thể
Gà thịt — 700.000 con, nhiều trại
Gà đẻ — 180.000 con, phối hợp đại học
Heo — 34.600 con, Chiba
04 — Kết quả thực địa

Kết quả ghi nhận trên từng nhóm vật nuôi

Bò · 13 tuần
+13,8%tăng trọng bình quân

Theo dõi cùng một đàn từ cuối tháng 10 đến cuối tháng 1. Đường xanh là nhóm RG92, đường xám là đối chứng.

Nhóm RG92Đối chứng
1006020 kg 24/1024/1124/1212/128/1 98,45 kg 86,5 kg
Gà thịt · 49 ngày tuổi
+41,2điểm Production Score

Cả bốn chỉ số vận hành đều cải thiện ở nhóm RG92.

Chỉ tiêuĐối chứngRG92
Production Score361,23402,43
Trọng lượng bình quân (kg)3,0813,252
Hệ số chuyển đổi thức ăn1,6521,623
Tỷ lệ nuôi sống94,9%98,4%
Cá bơn · khoảng 38 tuần
+48%trọng lượng bình quân

Số cá chết giảm mạnh, tỷ lệ thu hoạch cuối vụ đạt 80%. Ghi nhận lớp nhầy mucin trên bề mặt cá và biểu hiện miễn dịch tăng.

Chỉ tiêuĐối chứngRG92
Trọng lượng bình quân (g)6871.021
Hệ số chuyển đổi thức ăn0,810,64
Heo · 3,5 tháng
−8điểm tỷ lệ hao hụt

So sánh ba chế độ trong cùng trại. Nhóm dùng RG92 hằng ngày không ghi nhận con nào hao hụt.

Cho ăn RG92 hằng ngàyCho ăn mỗi tuần một lầnKhông dùng RG92 0 con · 0% 2 con · 4% 4 con · 8%

Phân nhóm RG92 phát hiện axit béo chuỗi ngắn ở nồng độ cao.

Bảng kết quả đầy đủ

chọn nhóm vật nuôi để xem
Đối tượng / địa điểmChỉ tiêuKết quả so với đối chứng
Gà thịt — Miyazaki, 200.000 con, 5 đợtTỷ lệ sống, FCR, Production ScoreSống +1,6–7,2%; FCR cải thiện 1,5–4,9%; P.S +3,3–11,4%, lặp lại qua các đợt
Gà thịt — Thái Lan, 70.000 conChiều dài ruột, bệnh hô hấpRuột dài +15% (+32 cm); bệnh hô hấp giảm 63% (0,10% so với 0,27%)
Gà thịt — Gunma, 52.000 conTrọng lượng, FCR, tăng trọng/ngàyTrọng lượng trung bình +7%; FCR cải thiện 3%; DG +7%
Gà thịt — tổng hợp toàn bộ thử nghiệmTrọng lượng, Production ScoreTrọng lượng bình quân +236 g (2.736 → 2.974 g, tăng 8,7%); Production Score +51 điểm. Nguyên nhân chính là hệ số chuyển đổi thức ăn tốt lên, tức giảm chi phí cám
Gà đẻ — nhiều giống (Boris Brown, Đài Loan…)Tỷ lệ đẻ, trứng lỗi, vỏ trứngTỷ lệ đẻ +2,9–10,5%; trứng lỗi giảm tới 28,4%; vỏ chắc hơn
Gà đẻ — Saga, giống Boris BrownSố trứng đẻNhóm RG92 đạt 52.127 quả so với 51.810 quả ở đối chứng, chênh lệch +326 quả
Gà đẻ — SARABiO, gà 1.200 ngày tuổiDuy trì đẻ, SCFA trong phânNhóm RG92 đẻ 1,5 ngày/quả so với 4 ngày/quả ở đối chứng; SCFA trong phân cao hơn có ý nghĩa

Một nghiên cứu khác cùng GS. Ohta Yoshiyuki (Bộ môn Hóa sinh Sản xuất Động vật, Đại học Thú y và Khoa học Sự sống Nhật Bản, Ủy viên Hội Khoa học Gia cầm Nhật Bản) tiêm nước RG92 vào trứng ở ngày ấp thứ 18: trứng nhóm RG92 nở sớm hơn một ngày so với nhóm đối chứng, và gà con mới nở nặng hơn. Đây là dấu hiệu cho thấy chức năng ti thể được kích hoạt ngay từ giai đoạn phôi.

Nghiên cứu hợp tác với GS. Hiramatsu Kohzy (Khoa Nông nghiệp, Đại học Shinshu) cho thấy nhóm dùng RG92 có lông nhung ruột non dày và ngắn hơn, tăng diện tích hấp thu, đồng thời hạn chế phát bệnh sổ mũi truyền nhiễm và bệnh do E. coli trên gà bản địa. Bài báo bình duyệt về gà đẻ đã được Hội Khoa học Gia cầm Nhật Bản chấp nhận đăng năm 2026.

Tỷ suất hoàn vốn (ROI) cho người nuôi, theo công bố của ONSOH

Cá bơn1.900%
Heo260%
Bò thịt180%
Gà thịt140%

Đây là mức cao nhất ghi nhận được ở từng thử nghiệm, phụ thuộc giá bán và chi phí tại chỗ, không phải mức bảo đảm.

Quy mô và đa loài

Gà, heo, bò và nhiều loài thủy sản; riêng thủy sản đã thử nghiệm khoảng 5 triệu cá thể.

Có tính lặp lại

Các chỉ tiêu FCR, tỷ lệ sống, tỷ lệ đẻ và mức tiêu chảy cải thiện lặp lại qua nhiều đợt nuôi và nhiều trại khác nhau.

Nghiên cứu đã công bố và đang tiến hành
  • Cá bơn — Nobata S, Kino Y, Asao F, Nishimura S, Hamada S. Effect of a Microalga Mucidosphaerium sp. Strain RG92 Extract on Growth and Survival in Cultured Olive Flounder. SSRN preprint, 2024 (abstract 5062461).
  • Gà đẻ — Bài báo bình duyệt được Hội Khoa học Gia cầm Nhật Bản chấp nhận đăng, 2026 (theo tài liệu ONSOH).
  • Cơ chế prebiotic — Teng Y. và cộng sự. Nature Communications 2025;16:1295. DGDG hướng lợi khuẩn sinh butyrate.
  • Định danh — Bock và cộng sự. J. Phycol. 47:638–652, 2011 (18S rRNA).
  • Đang tiến hành — RNA-seq tại ĐH Kanazawa (GS Iwabuchi) trên ruột non và thận cá bơn, gà đẻ, bò sữa.
05 — Sản phẩm & cách dùng

Hòa vào quy trình sẵn có, không cần thay đổi cách nuôi

ONSOH định vị RG92 là sản phẩm bổ trợ: dùng kèm được với men vi sinh và thức ăn hỗn hợp của nhà máy khác, không thay thế vaccine hay thuốc thú y.

1/7.000.000

trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Một con heo 120 kg chỉ cần khoảng 0,02 cc, pha vào nước uống hoặc trộn thức ăn. Đường ruột ổn định hơn kéo chi phí duy trì xuống, phần dinh dưỡng dôi ra được dồn cho tăng trưởng, sinh sản và sức đề kháng.

Dạng chiết xuất lỏng

Pha vào nước uống hoặc phun lên khẩu phần. Phù hợp với hộ nuôi và trại quy mô vừa, dễ điều chỉnh liều theo từng giai đoạn.

Dạng bột

Trộn trực tiếp vào khẩu phần. Thuận tiện khi vận chuyển và bảo quản ở vùng xa.

Thức ăn hỗn hợp EP pellet

Đã phối sẵn RG92, hướng tới trại quy mô lớn. ONSOH dự kiến triển khai chính thức từ 2028.

Liều dùng theo loài

lượng RG92 cho một cá thể mỗi ngày
Bò thịt và bò sữa500 kgkhoảng 0,07 cc
Heo120 kgkhoảng 0,02 cc
Gà thịt2,0 kgkhoảng 0,0003 cc
Cá (ví dụ cá cam)3,0 kgkhoảng 0,0004 cc

Một con heo 120 kg xuất chuồng chỉ cần lượng tương đương một giọt mỗi ngày.

  • Nâng mức tăng trọng
  • Cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn
  • Tối ưu môi trường dạ cỏ

Heo

  • Nâng mức tăng trọng
  • Cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn
  • Cải thiện môi trường đường ruột

  • Nâng tỷ lệ đẻ
  • Cải thiện chất lượng trứng
  • Hỗ trợ chức năng miễn dịch

Cá & tôm

  • Thúc đẩy tăng trưởng
  • Cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn
  • Tăng khả năng chịu stress
06 — Việt Nam

Tôm thẻ chân trắng là hướng thử nghiệm đầu tiên

Việt Nam nằm trong nhóm thị trường châu Á mà ONSOH đang mở cùng Thái Lan và Ấn Độ. Với nghề nuôi tôm, hai bài toán RG92 hướng tới là tỷ lệ sống và thời gian đạt cỡ thu hoạch.

Bối cảnh chính sách đang thuận: EU cấm kháng sinh kích thích tăng trưởng từ năm 2006, Trung Quốc từ năm 2020, Nhật Bản siết chặt theo lộ trình. Nhu cầu phụ gia thức ăn có nguồn gốc tự nhiên vì thế tăng lên.

  1. Ký MOU

    Giữa ONSOH và một doanh nghiệp thủy sản lớn của Việt Nam.

  2. Tháng 4/2026

    Hoàn thành thử nghiệm thực địa lần thứ nhất trên tôm thẻ chân trắng.

  3. Mùa hè 2026

    Bắt đầu thử nghiệm lần thứ hai.

  4. Khu vực

    Thái Lan xây dựng đề cương thử nghiệm trên gà; Ấn Độ đàm phán quyền phân phối độc quyền cho ngành bò sữa.

07 — Đơn vị phát triển

ONSOH Co., Ltd.

Đơn vị chuyên trách chăn nuôi và thủy sản, tách ra từ SARABiO năm 2024. SARABiO tiếp tục gia công nguyên liệu và biệt phái nhân sự sang ONSOH.

Tên công ty
ONSOH株式会社 (ONSOH Co., Ltd.)
Trụ sở
68-70 Kokura-machi, Beppu, Oita, Nhật Bản
Văn phòng Tokyo
Tokyo Prince Hotel B1F, 3-3-1 Shibakoen, Minato-ku, Tokyo, Nhật Bản
Ngành nghề
Nghiên cứu và kinh doanh thức ăn đơn, thức ăn hỗn hợp kích hoạt miễn dịch dựa trên hoạt chất RG92; phát triển giải pháp sinh học cho chăn nuôi và thủy sản
01Nghiên cứu phát triểnTìm kiếm và nghiên cứu các chủng tảo độc quyền từ suối nước nóng Beppu.
02Nuôi cấy và sản xuấtNuôi cấy quy mô lớn, duy trì năng lực sản xuất ổn định.
03Kiểm soát chất lượngTiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt và đánh giá an toàn.
04Phân phối và hợp tácMạng lưới phân phối toàn cầu cùng các đối tác chiến lược.